Bảng giá xe ô tô tháng 3-2013

 ( thue xe )

GIÁ XE TOYOTA
CÔNG TY Ô TÔ TOYOTA VIỆT NAM
Trụ sở chính: Phường Phúc Thắng, Thị xã Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

Tel : (0211) 3 868100-112 Fax : (0211) 3 868117

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Toyota 86 Coupé CKD Boxer 4 xylanh, 16 van, cam kép Tự động 6 cấp 147 (197)/7000 205/6400 – 6600 1,651,000,000
Toyota Camry 2.4G CKD 2.4L/I4 5AT 165   1,093,000,000
Toyota Camry 3.5Q CKD 3.5L/V6 6AT 273,5   1,507,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 CVT CKD 1.8L/I4 CVT 138 173 773,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 MT CKD 1.8L/I4 6MT 138 173 723,000,000
Toyota Corolla Altis 2.0 AT CKD 2.0L/I4 CVT-i 144 187 842,000,000
Toyota Fortuner 2.5G (4×2) MT CKD 2.5L/I4 5MT 100,5   846,000,000
Toyota Fortuner 2.7V (4×2) AT CKD 2.7L/I4 4AT 158   924,000,000
Toyota Fortuner 2.7V (4×4) AT CKD 2.7L/I4 4AT 158   1,028,000,000
Toyota Hiace COMMUNTER (Dầu, 16 chỗ) CKD 2.5/L4 5 MT 102 260 704,000,000
Toyota Hiace COMMUNTER (Xăng, 16 chỗ) CKD 2.7/l4 5 MT 151 141 681,000,000
Toyota Hiace Super Wagon (Xăng, 10 chỗ) CKD 2.7/l4 5 MT 151 141 823,000,000
Toyota Hilux 2.5E CBU 2.5L/I4 5MT 100,6 200 579,000,000
Toyota Hilux 3.0G CBU 3.0L/I4 5MT 160 343 723,000,000
Toyota Innova E CKD 2.0L/I4 4AT 134   686,000,000
Toyota Innova G CKD 2.0L/I4 5MT 134   727,000,000
Innova J thue xe 7 cho
CKD         644,000,000
Toyota Innova V CKD 2.0L/I4 4AT 134   794,000,000
Toyota Land Cruiser 200 CBU 4.7L/V8 5AT 271   2,675,000,000
Toyota Land Cruiser Prado CBU 2.7L/I4 4AT 161 246 1,923,000,000
Toyota Vios 1.5 E CKD 1.5L/I4 5MT 107 141 552,000,000
Toyota Vios 1.5 G CKD 1.5L/I4 4AT 107 141 602,000,000
Toyota Vios LIMO CKD 1.5L/I4 5MT 107 141 520,000,000
Toyota Yaris CBU 1.5L/I4 4AT 107 141 658,000,000

 cho thue xe toyota innova theo thang

GIÁ XE FORD
Công ty TNHH Ford Việt Nam
Nhà máy: Xã Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương

Điện thoại: 04. 3933 1282

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Ford Escape XLS 2.3 4X2 CKD 2.3L/I4 4AT 143 196 729,000,000
Ford Escape XLT 2.3 4X4 CKD 2.3L/I4 4AT 143 196 833,000,000
Ford Everest Limited 4×2 AT Diesel CKD 2.5L/I4 5AT 143 330 799,000,000
Ford Everest XLT 4×2 MT Diesel CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 799,000,000
Ford Everest XLT 4×4 MT Diesel CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 920,000,000
Ford Fiesta 1.4 MT CKD 1.4L/I4 5MT   126 532,000,000
Ford Fiesta 1.6 AT 4 cửa CKD 1.6L/I4 6AT   151 553,000,000
Ford Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport CKD 1.6L/I4 6AT   151 609,000,000
Ford Focus 1.6L 5 cửa Trend 6PS   Xăng 1.6L Duratec 16 Van Tự động 6 cấp ly hợp kép     749,000,000
Ford Focus 1.6L ambiente MT 4 cửa CKD 1.8L/I4 5MT 131 165 689,000,000
Ford Focus 1.6L AT 4 cửa Trend 6PS CKD 1.8L/I4 4AT 131 165 749,000,000
Ford Focus 2.0L AT 4 cửa Titanium + 6PS CKD 2.0L 4AT 146 185 849,000,000
Ford Focus 2.0L AT 5 cửa sport + 6PS CKD 2.0L/I4 6AT 136 320 843,000,000
Ford Mondeo 2.3 CKD 2.3L/I4 6AT 164 213 892,200,000
Ford Ranger 4×2 XLT AT Wildtrak CKD Turbo Diesel 2.2L TDCi 6AT 143 330 766,000,000
Ford Ranger Base 4×4 Chassis MT   Turbo Diesel 2.2L TDC Số tay 6 cấp     582,000,000
Ford Ranger Base 4x4MT   Turbo Diesel 2.2L TDCi Số tay 6 cấp     592,000,000
Ford Ranger XLS 4 x 2 MT   Turbo Diesel 2.2L TDC Số tay 6 cấp     605,000,000
Ford Ranger XLS 4x2AT   Turbo Diesel 2.2L TDCi tự động 6 cấp     632,000,000
Ford Ranger XLT 4x4MT   Turbo Diesel 2.2L TDCi Số tay 6 cấp     744,000,000
Ford Transit 16s Diesel CKD 2.4L/I4 5MT 101 285 825,000,000

Ford Focus 2013, xe Ford Focus 2013

GIÁ XE HONDA
Trụ sở chính và Nhà máy:
Phường Phúc Thắng, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Tel: (84) 211 3868888 Fax: (84) 211 3868910

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Honda Accord 2.4L AT Nhập khẩu         1,435,000,000
Honda Accord 3.5 CBU 3.5L/V6 5AT 270 339 1,780,000,000
Honda Civic 1.8L 5AT CKD 1.8L 5AT 138 174 754,000,000
Honda Civic 1.8L 5MT CKD 1.8L 5MT 138 174 689,000,000
Honda Civic 2.0L 5AT CKD 2.0L 5AT 153 188 850,000,000
Honda CR-V 2.4L AT CKD 2.4L/I4 5AT 161 220 1,133,000,000

 

GIÁ XE AUDI
Nhà Phân Phối Chính Thức Audi: Công ty cổ phần Liên Á quốc tế
Audi Hanoi: Tầng 1, Toà nhà ICD (TTTM Interserco) 17 Phạm Hùng, Mỹ Đình, Từ Liêm, HN
Tel: (04) 3768 5959 – Fax: (04) 3768 5960 – contact@audi.vn
Audi Ho Chi Minh City: 6B Tôn Đức Thắng, Quận 1, Tp. HCM
Tel: (08) 3824 3962 – Fax: (08) 3824 3961

 Showroom, xe ô tô, Audi, cho thue xe, cho thuê xe

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Audi A4 CBU 1.8L/I4 8AT 118 250 1,460,000,000
Audi A6 CBU 2.0L/I4 6AT 168 280 1,890,000,000
Audi A8 3.0 CBU 3.0L/V6 8AT 247 549 4,100,000,000
Audi A8 4.2 CBU 4.2L/V8 8AT 350 445 5,200,000,000
Audi Q5 2.0 CBU 2.0L/I4 7AT 211 350 1,911,000,000
Audi Q7 3.0 CBU 3.0L/V6 8AT 272 400 3,200,000,000
Audi Q7 4.2 FSI CBU 4.2L/V8 6AT 350 440 2,430,000,000
GIÁ XE BMW
Phòng trưng bày Tây Hồ
153 Yên Phụ, Q. Tây Hồ, TP. Hà Nội
ĐT: +84 4 22430565 – Fax: +84 4 37184060
Phòng trưng bày Moevenpick
253 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
ĐT: +84 8 39976849 – Fax: +84 8 39976850

 cho thue xe, cho thuê xe BMW X6

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
BMW 3-Series 320i CBU 1.997cc/I4 8AT 184/5000 270/4500 1,258,000,000
BMW 3-Series 320i Cab CBU 1.995cc/I4 6AT 156 200 2,455,000,000
BMW 3-Series 325i CBU 2.497cc/I6 6AT 218 250 1,598,000,000
BMW 3-Series 325i Cab CBU 2.497cc/I6 6AT 218 250 2,791,000,000
BMW 3-Series 328i CBU 1997cc/I4 8AT 180/6000 350/4.800 1,686,000,000
BMW 5-Series 520i CBU N20B20U0 8AT 184/5000 270/4500 2,094,000,000
BMW 5-Series 523i CBU 3.0L/I6 8AT 204 270 2,150,000,000
BMW 5-Series 528i CBU 2.996cc/I6 8AT 258 310 2,623,000,000
BMW 5-Series 535i G. Turismo CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3,211,000,000
BMW 7-Series 730Li CBU 2.996cc/I6 6AT 258 310 4,093,000,000
BMW 7-Series 740Li CBU 2.979cc/I6 6AT 326 450 4,828,000,000
BMW 7-Series 750Li CBU 4.395cc/V8 6AT 407 600 5,668,000,000
BMW X1 sDrive18i CBU 1.995cc/I4 6AT 150 200 1,578,000,000
BMW X1 xDrive28i CBU 2.996cc/I6 6AT 258 310 1,909,000,000
BMW X5 xDrive35i CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3,358,000,000
BMW X6 35i CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3,253,000,000
BMW Z4 Cabriolet           2,413,000,000
BMW Z4 sDrive20i CBU 1997cc/I4 6MT 184/5000 270/4600 2,363,000,000

 

GIÁ XE CHEVROLET
CÔNG TY Ô TÔ VIỆT NAM DAEWOO
Địa chỉ: Tứ Hiệp, Thanh Trì , Hà Nội
Điện thoại: 04 38613310, 04 38613311 – Fax: 04 38611755, 04 38611756
Email:
vidamco@vidamco.com.vn , customer_care@vidamco.com.vn

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Chevrolet Aveo LT CKD 1.5L/I4 5MT 86 134 414,000,000
Chevrolet Captiva LT-G New CKD 2.4L/I4 5MT 136 220 880,500,000
Chevrolet Captiva LTZ-G New CKD 2.4L/I4 5AT 136 220 915,000,000
Chevrolet Colorado Bán tải   2.8L Tay 5 cấp     729,000,000
Chevrolet Cruze LS 1.6 CKD 1.6L/I4 5MT 107 150 519,500,000
Chevrolet Cruze LT-Z 1.8 CKD 1.8L/I4 6MT 139 176 646,500,000
Chevrolet Lacetti EX CKD 1.6L/I4 5MT 107 150 451,500,000
Chevrolet Orlando LS CKD 1.8L 5MT 141 176 673,000,000
Chevrolet Orlando LT CKD 1.8L 5MT 141 176 696,000,000
Chevrolet Orlando LTZ CKD 1.8L 6AT 141 176 738,000,000
Chevrolet Spark Lite Van CKD 0.8L/I4 5MT 51 71.5 239,500,000
Chevrolet Spark LS 1.2 CKD 1.2 DOHC MFI Số sàn 5 cấp 81,6/6.400 108/4.800 367,000,000
Chevrolet Spark LT 1.0 CKD 0.8L/I4 4AT 51 71.5 339,731,000
Chevrolet Spark LT 1.2 new 2012 Liên doanh 0.8 SOHC MPI Số tự động 4 cấp 38/6.000 71,5/4.400 384,500,000

 

GIÁ XE CHRYSLER
Công ty Cổ phần Ô tô Đông Dương
Địa chỉ: 30 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
Điện thoại: 08. 38455 983

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Chrysler 300 C CBU 2.7L/V6 AT 177 257 1,764,000,000

 

GIÁ XE CITROEN
Nhà phân phối: CFAO
Văn phòng: 153 Nguyễn Tất Thành, P.13, Q.4, TP.HCM

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Citroen DS3 CBU 1.6L/I4 4AT 118 160 1,014,000,000

 

GIÁ XE DODGE
Công ty Cổ phần Ô tô Đông Dương
Địa chỉ: 30 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
Điện thoại: 08. 38455 983

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Dodge Journey CBU 2.7L/V6 6AT 185 256 1,596,000,000

 

GIÁ XE FIAT
PHÒNG TRƯNG BÀY & GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
120 Trần Hưng Đạo, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh.
Điện thoại : 08 – 3836 9032 – 3836 9912 – Fax : 08 – 3836 7460

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Fiat 500 CBU 1.2L/MPI Dualogic (Hai chế độ) 69 102 906,000,000
Fiat Bravo CBU 1.4L MTA 120 206 1,092,000,000
Fiat Punto CBU 1368 MTA 77 115 799,500,000

 

GIÁ XE HYUNDAI
Công ty Cổ phần Ôtô Hyundai Thành Công Việt Nam
Văn phòng HN: Tầng 7, Tòa nhà Thành Công, đường Đồng Bông kéo dài, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy , HN
Tel: (84-4) 3795 1116/ 1118 Fax: (84-4) 3795 1117
Email: info@hyundai-thanhcong.vn Website: hyundai-thanhcong.vn

 cho thue xe, cho thuê xe Tucson-ix35

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Hyundai Accent 1.4 MT CBU 1.4L/I4 5MT 97 125 555,000,000
Hyundai Elantra 1.6 AT CBU 1.4L/I4 4AT 121 153 625,800,000
Hyundai Genesis Coupe 2.0 AT CBU 2.0L/I4 6AT 210 302 1,135,000,000
Hyundai Getz 1.4L AT CBU 1.4L/I4 4AT 95 126 462,300,000
Hyundai i10 1.2 AT CBU 1.2L/I4 4AT 87 112 451,500,000
Hyundai I20 1.4AT CBU 1.4L/I84 4AT 98 136 546,000,000
Hyundai I30 CW 1.6 AT CBU 1.4L/I4 4AT 119 154 695,000,000
Hyundai Santa Fe 2.0 AT SLX 2WD CBU 2.0L/I4 6AT 146 335 1,172,000,000
Hyundai Sonata 2.0 AT CBU 2.0L/I4 6AT 165 202 993,000,000
Hyundai Starex 2.4 MT CBU 1.4L/I4 5MT 74 226 825,000,000
Hyundai Tucson 2.0 AT 4WD CBU 2.0L/I4 6AT 139 184 927,202,500

 

GIÁ XE ISUZU
Văn phòng & Phòng KD: 100 Quang Trung, P8, Q.Gò Vấp, TP HCM
ĐT: (84-8)3 895 9202 – Fax: (84-8)3 895 9204
I-mark Salon: 37 Lê Thánh Tôn P. Bến Nghé, Q.1, TP HCM
ĐT: (84-8)5 404 1314 – Fax: (84-8)5 404 1315

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Isuzu D-Max LS 4X2 AT CBU 2.999cc/I4 4AT 136 294 664,400,000
Isuzu D-Max LS 4X2 MT CKD 2.999cc/I4 5MT 136 280 606,100,000
Isuzu D-Max LS 4X4 AT CBU 2.999cc/I4 4AT 136 294 746,900,000
Isuzu D-Max LS 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 688,600,000
Isuzu D-Max S 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 621,500,000
Isuzu D-Max SC 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 729,300,000
Isuzu D-Max X Limited 4×2 MT CKD 4JJ1-TC Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi 136/3400 280/3400 606,100,000
Isuzu Forward F-Series FRR90N CKD         979,000,000
Isuzu Forward F-Series FRV34L (short) CKD         1,353,000,000
Isuzu Forward F-Series FRV34Q (long) CKD         1,406,900,000
Isuzu Forward F-Series FRV34S (superlong) CKD         1,441,000,000
Isuzu Forward F-Series FVM34T CKD         1,806,200,000
Isuzu Forward F-Series FVM34W (superlong) CKD         1,874,400,000
Isuzu Forward N-Series NLR55E CKD         566,500,000
Isuzu Forward N-Series NMR85E (short) CKD         642,400,000
Isuzu Forward N-Series NMR85H (long) CKD         651,200,000
Isuzu Forward N-Series NPR85K CKD         679,800,000
Isuzu Forward N-Series NQR75L CKD         778,800,000

 

GIÁ XE JEEP
Công ty Cổ phần Ô tô Đông Dương
Địa chỉ: 30 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
Điện thoại: 08. 38455 983

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Jeep Grand Cherokee CBU 3.6L/V6 5AT 290 352 2,565,000,000
Jeep Wrangler Rubicon CBU 3.8L/V6 4AT 199 315 1,806,000,000
Jeep Wrangler Sahara CBU 3.8L/V6 4AT 199 315 1,785,000,000
GIÁ XE KIA
Văn phòng đại diện Công ty Ô tô Trường Hải tại TP. Hồ Chí Minh
01-Lô H, Điện Biên Phủ, P.25, Q.Bình Thạnh, TP.HCM, Việt Nam.
Phone: +84-(0)8-35126991-35126992 – Fax: +84-(0)8-35126995
Email:
rep-office@thaco.com.vn – Website: truonghaiauto.com.vn

 Kia Carens thế hệ mới ra mắt tại Seoul Motor Show 2013

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Kia Carens 1.6L EX MLT CBU 1.591cc/I4 5MT 142 156 488,000,000
Kia Carens 2.0L EX MT CKD 1.591cc/I4 5MT 142 156 525,000,000
Kia Carens 2.0L SX AT CKD 1.998cc/I4 4AT 145 188 604,000,000
Kia Carens 2.0L SX MT CKD 1.998cc/I4 5MT 145 188 584,000,000
Kia Carnival AT 2.7L CBU 2.656cc/V6 4AT 189 249 855,000,000
Kia Carnival MT 2.7L CBU 2.656cc/V6 5MT 189 249 785,000,000
Kia Carnival MT 2.9L Diesel CBU 2.902cc/I4 5MT 160 343 785,000,000
Kia Cerato Hatchback 1.6L CBU 1.592cc/I4 4AT 124 156 619,000,000
Kia Cerato Koup 2.0L CBU 1.988cc/I4 4AT 156 194 684,000,000
Kia Forte 1.6L EX MT CKD 1.592cc/I4 5MT 124 156 514,000,000
Kia Forte 1.6L EX MTL CKD 1.592cc/I4 5MT 124 156 479,000,000
Kia Forte 1.6L SX AT CKD 1.998cc/I4 4AT 124 156 561,000,000
Kia Forte 1.6L SX MT CKD 1.998cc/I4 5MT 124 156 560,000,000
Kia Magentis AT 2.0 CBU 1.998cc/I4 5AT 164 197 735,000,000
Kia Morning 1.1L LX MT CKD 1.086cc/I4 5MT 65 96 294,000,000
Kia Morning 1.1L SX AT CKD 1.086cc/I4 4AT 65 96 314,000,000
Kia Morning 1.1L SX MT CKD 1.086cc/I4 5MT 65 96 352,000,000
Kia Morning EX 1.1 L     MT     298,500,000
Kia Optima 2.0 G AT CBU 1.998cc/I4 6AT 274 365 950,000,000
Kia Rio 1.4 G AT CBU 1.4L AT     574,000,000
Kia Sorento 4WD 2.4L ESP CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 965,000,000
Kia Sorento AT 2WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 915,000,000
Kia Sorento AT 2WD 2.4L ESP CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 930,000,000
Kia Sorento AT 4WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 950,000,000
Kia Sorento DMT 2WD 2.2L Diesel CBU 2.199cc/I4 6MT 197 422 905,000,000
Kia Sorento MT 2WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6MT 174 226 885,000,000
Kia Sorento MT 4WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6MT 174 226 922,000,000
Kia Sportage 4WD AT 2.0L CBU 1.998cc/I4 6AT 166 197 855,000,000
Kia Sportage 4WD MT 2.0L CBU 1.998cc/I4 5MT 160 197 830,000,000

 

GIÁ XE MAZDA
 

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mazda CX-5 1 cầu CBU 1998cc 4AT     1,185,000,000
Mazda CX-5 2 cầu CBU 1998cc 4AT     1,265,000,000
Mazda Mazda2 MZR 1.5 4AT CKD 4 xylanh thẳng hàng, DOHC 16-value 4AT 103/6000 135/4000 588,000,000
Mazda Mazda2 MZR 1.5 5MT CKD 4 xylanh thẳng hàng, DOHC 16-value 5MT 76/6000 135/4000 559,000,000
Mazda Mazda3 CBU 1598cc 4AT     900,000,000
Mazda Mazda3 hatchback CBU 1998cc 5MT     970,000,000
Mazda Mazda3 sedan CKD 1598cc 5MT     719,000,000
Mazda Mazda3 sedan CKD 1598cc 4AT     739,000,000
Mazda Mazda3 sedan CBU 1598cc 5MT     765,000,000
Mazda Mazda3 sedan CBU 1598cc 4AT     817,000,000
Mazda MX-5 CBU 1998cc 4AT     1,695,000,000

 

GIÁ XE MERCEDES-BENZ
Mercedes-Benz Vietnam Ltd.:
13 Quang Trung, Ward 8, Go Vap District, Ho Chi Minh City, Vietnam
Tel: +84 – 8 – 35889 – 111 – Fax: +84 – 8 – 35890 – 199
Email:
mercedes-benz-vietnam@daimler.com

cho thue xe mercedes

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mercedes-Benz C-Class 200 CGI Blue EFFICIENCY CKD 1.8L/I4 5AT 184 270 1,353,000,000
Mercedes-Benz C-Class 250 CGI Blue EFFICIENCY CKD 1.8L/I4 5AT 204 310 1,449,000,000
Mercedes-Benz C-Class 300 AMG CKD 3.0L/V6 7AT 231 300 1,654,000,000
Mercedes-Benz CL-Class 500 CKD V8 7G-TRONIC 435/5250 700/3500 6,558,000,000
Mercedes-Benz CLS-Class 300 CKD 3.0L/V6 7AT 231 300 2,989,000,000
Mercedes-Benz CLS-Class 350 BE AMG CKD V6 7G-TRONIC PLUS 306/6500 370/3500 4,171,000,000
Mercedes-Benz E-Class 200 CKD I4 7G-TRONIC PLUS 184/5250 270/4600 1,933,000,000
Mercedes-Benz E-Class 250 CGI Sedan CKD 1.8L/I4 5AT 204 310 2,148,000,000
Mercedes-Benz E-Class 300 CKD 3.0L/V6 7AT 231 300 2,559,000,000
Mercedes-Benz E-Class 300 BE AMG CKD V6 7G-TRONIC 231/6000 300/5000 2,881,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 450 4Matic CBU 4.7L/V8 7AT 340 460 4,644,000,000
Mercedes-Benz GLK 300 4Matic CKD 3.0L/V6 7AT 231 300 1,664,000,000
Mercedes-Benz GLK AMG CKD V6 7G-TRONIC 231/6000 300/5000 1,783,000,000
Mercedes-Benz R-Class 300 L CBU 3.0L/V6 7AT 170 300 3,204,000,000
Mercedes-Benz S-Class 300 L CBU 3.0L/V6 7AT 170 300 4,386,000,000
Mercedes-Benz S-Class 500 L CBU 5.5L/V8 7AT 285 530 5,805,000,000
Mercedes-Benz SL-Class 350 Night Edition CKD V6 7G-TRONIC 315/6500 360/4900 4,709,000,000
Mercedes-Benz SLK 350 BE AMG CKD V6 7G-TRONIC 306/6500 370/3500 3,247,000,000
Mercedes-Benz Sprinter 311 ESP CKD diezel, 4xi-lanh   109/3.800   881,000,000
Mercedes-Benz Sprinter ESP 313 CKD 2.2L/I4 5MT 129 300 946,000,000
Mercedes-Benz Sprinter Panel Van CKD 2.2L/I4 5MT 109 270 688,000,000

 

GIÁ XE MITSUBISHI
Công ty liên doanh sản xuất ô tô Ngôi Sao
Địa chỉ: Phường An Bình, Thị xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Điên thoại: (848) 3896 2181 | 4 – Fax: (848) 3896 1566 | 3896 8238
Email:
sales-division@vinastarmotors.com.vn, service-dept@vinastarmotors.com.vn

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mitsubishi Canter 4.7 LW CKD 3.908cc/I4 5MT 110 281 532,300,000
Mitsubishi Canter 6.5 Wide CKD 3.908cc/I4 5MT 110 281 558,600,000
Mitsubishi Canter 7.5 Great CKD 3.908cc/I4 5MT 136 381 583,300,000
Mitsubishi Grandis CKD 2.378cc/I4 4AT 178 235 939,400,000
Mitsubishi Grandis Limited CKD 2.378cc/I4 4AT 178 230 976,900,000
Mitsubishi Pajero GL CKD         1,790,900,000
Mitsubishi Pajero GLS CKD         2,070,000,000
Mitsubishi Pajero GLS AT CKD         2,218,200,000
Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.AT CKD Diesel 4D56 4AT- INVECS-II 136/3.500 32/2.000 797,500,000
Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.AT CKD Diesel 4D56 5 số sàn 136/3.500 32/2.000 807,100,000
Mitsubishi Pajero Sport G.2WD.AT CBU V6 3.0 MIVEC (6B31) 5AT- INVECS-II 220/6.250 28,7/4.000 920,205,000
Mitsubishi Triton GL CKD 2.351cc/I4 5MT 136 270 482,100,000
Mitsubishi Triton GLS AT CKD 2.477cc/I4 4AT 136 314 615,500,000
Mitsubishi Triton GLS MT CKD 2.477cc/I4 5MT 136 314 590,700,000
Mitsubishi Triton GLX CKD 2.477cc/I4 5MT 136 314 514,900,000
Mitsubishi Zinger GLS CKD 2.351cc/I4 5MT 139 207 647,300,000
Mitsubishi Zinger GLS AT CKD 2.351cc/I4 4AT 139 207 679,300,000

 

GIÁ XE NISSAN
CÔNG TY TNHH NISSAN VIỆT NAM
Tầng 9, Tòa nhà LOD, Đường Trần Thái Tông, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Tel: +84 4 3715 0778 – Fax: +84 4 3715 0779 – Email:
info@nissan.com.vn

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Nissan 370Z 3.7L Coupe 7AT CBU 3696 cc Số tự động     3,102,000,000
Nissan Grand Livina 1.8 AT CKD 1798 cc Số tự động     705,000,000
Nissan Grand Livina 1.8 MT CKD 1798 cc Số sàn     653,500,000
Nissan Murano 3.5L XCVT CBU 3498 cc Số tự động     2,789,000,000
Nissan Navara 2.5 MT 4WD CBU 2488 cc Số sàn     686,500,000
Nissan Teana 3.5L 350XV XCVT CBU 3498 cc Số tự động     2,425,000,000

 

GIÁ XE PMC
PHÒNG TRƯNG BÀY & GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
120 Trần Hưng Đạo, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh.
Điện thoại : 08 – 3836 9032 – 3836 9912 – Fax : 08 – 3836 7460

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
PMC Passo thùng composit   1L 5MT     175,800,000
PMC Passo thùng kín inox   1L 5MT     165,000,000
PMC Passo thùng lửng   1L 5MT     149,500,000
PMC Passo thùng mui bạt   1L 5MT     160,800,000
PMC Premio DX CKD 2.771cc/I4 5MT 75 230 316,800,000
PMC Premio II 4×4 CKD 2.498cc 5MT     418,900,000
PMC Premio II GS CKD 2.237cc 5MT     345,200,000
PMC Premio MAX CKD 3.168cc 5MT     346,800,000
PMC Pronto II GS (7 chỗ) CKD 2.0L 5MT 114 165 456,800,000

 

GIÁ XE PORSCHE
Công ty TNHH Xe hơi thể thao Uy tín
Địa chỉ: 802 Nguyễn Văn Linh, Quận 7, TP. HCM
Điện thoại: 08. 5.41.41.911

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Porsche 911 Carrera CBU 3.6L/B6 6MT 345 392 5,592,200,000
Porsche 911 Carrera Cabriolet CBU 3.6L/B6 6MT 345 390 6,056,600,000
Porsche 911 Carrera GTS CBU 3.8L/B6 6MT 408 420 6,529,600,000
Porsche 911 Carrera GTS Cabriolet CBU 3.8L/B6 6MT 408 420 7,133,700,000
Porsche 911 Carrera S CBU 3.8L/B6 6MT 385 420 6,437,100,000
Porsche 911 GT3 CBU 3.8L/B6 6MT 435 430 7,544,400,000
Porsche 911 GT3 RS CBU 3.8L/B6 6MT 450 450 9,219,200,000
Porsche 911 Targa 4 CBU 3.6L/B6 6MT 345 392 6,142,600,000
Porsche 911 Targa 4S CBU 3.8L/B6 6MT 345 420 6,897,200,000
Porsche 911 Turbo CBU 3.8L/B6 6MT 500 650 8,991,300,000
Porsche 911 Turbo Cabriolet CBU 3.8L/B6 6MT 500 650 9,662,100,000
Porsche 911 Turbo S CBU 3.8L/B6 7AT 530 700 10,320,000,000
Porsche Boxster CBU 2.9L/B6 6MT 255 290 2,977,800,000
Porsche Boxster S CBU 3.4L/B6 6MT 310 390 3,743,200,000
Porsche Boxster Spyder CBU 3.4L/B6 6MT 320 370 4,171,000,000
Porsche Cayenne CBU 3.6L/V6 6MT 300 400 3,199,200,000
Porsche Cayenne S CBU 4.8L/V8 8AT 400 500 4,257,000,000
Porsche Cayenne S Hybrid CBU 3.0L/V6/H 8AT 380 580 4,689,200,000
Porsche Cayenne Turbo CBU 4.8L/V8 8AT 500 700 6,652,100,000
Porsche Cayman CBU 2.9L/B6 6MT 265 300 3,190,600,000
Porsche Cayman S CBU 3.4L/B6 6MT 320 370 4,078,600,000
Porsche Panamera CBU 3.6L/V6 6MT 300 400 4,192,500,000
Porsche Panamera 4 CBU 3.6L/V6 7AT 300 400 4,517,200,000
Porsche Panamera 4S CBU 4.8L/V8 7AT 400 500 6,379,100,000
Porsche Panamera S CBU 4.8L/V8 6MT 400 500 6,024,300,000
Porsche Panamera Turbo CBU 4.8L/V8 7AT 500 700 8,428,000,000

 

GIÁ XE RENAULT
AUTO MOTORS VIETNAM – RENAULT
68 LÊ VĂN LƯƠNG, NHÂN CHÍNH, THANH XUÂN, HÀ NỘI
Tel: +84 (04) 3556 8264

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Renault Fluence CBU 2.0L/I4 CVT 140 190 1,046,000,000
Renault Koleos CBU 2.5L/I4 CVT 170 226 1,429,000,000
Renault Latitude           1,650,000,000

 

GIÁ XE SUBARU
Motor Image Vietnam Co. Ltd.
Unit 05 – Centre Point Building,106 Nguyen Van Troi Street,
Ward 8, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City,
Tel: (84) 8-3846-2888 – Fax: (84) 8-3846-2999

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Subaru Forester 2.0 X CBU 2.0L/B4 4AT 150 196 1,362,900,000
Subaru Forester 2.5 XT CBU 2.5L/B4 4AT 230 320 1,635,900,000
Subaru Impreza 2.0 R CBU 2.1L/B4 5MT 150 196 1,062,100,000
Subaru Impreza 2.5 STI CBU 2.5L/B4 6MT 300 470 1,708,100,000
Subaru Impreza 2.5 WRX STI CBU 2.5L/B4 5MT 265 343 1,992,900,000
Subaru Legacy 2.5 GT CBU 2.5L/B4 5AT 265 350 1,782,900,000
Subaru Outback 2.5i CKD Boxer Engine, máy xăng E-CVT, Manual Mode/Symmetrical AWD 167/5.600 229/4.000 1,782,900,000
Subaru Outback 3.6 R CBU 3.6L/B6 5AT 260 350 1,992,900,000
Subaru Tribeca 3.6R CBU Boxer Engine, máy xăng E-5AT, chế độ Sport Shift 258/6.000 350/4.000 2,079,000,000

 

GIÁ XE SUZUKI
VĂN PHÒNG CHÍNH:
Địa chỉ: Đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai.
Điện thoại: 0613. 838 707 hoặc 0613.893.952 – Fax 0613. 838 706

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Suzuki APV GL CKD 1.590cc/I4 5MT 91 127 448,659,000
Suzuki APV GLS CKD 1.590cc/I4 5MT 91 127 515,509,000
Suzuki Swift AT CBU 1.490cc/I4 4AT 101 130 601,065,000
Suzuki Swift MT CBU 1.490cc/I4 5MT 101 130 564,065,000

 

GIÁ XE VOLKSWAGEN
Công ty World Auto
74 Nguyễn Văn Trỗi, quận Phú Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh
Tel: +84-8-6298 8899 – Fax: +84-8-6298 8999 – Email:
info@worldauto.com.vn

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Volkswagen New Beetle CBU 1.595cc/I4 6AT 102 148 1,095,000,000
Volkswagen Passat CC CBU 1.984cc/I4 6AT 200 280 1,595,000,000
Volkswagen Scirocco CBU 1.390cc/I4 7AT 160 240 796,000,000
Volkswagen Tiguan CBU 1.984cc/I4 6AT 170 280 1,555,000,000

Tags: , , , ,

Sorry, the comment form is closed at this time.

thuê xe, thue xe, cho thuê xe, xe du lich, cho thue xe, thue xe o to, giá thuê xe, thuê xe tphcm, thuê xe cưới, thuê xe hơi, cho thue xe tphcm, cho thue xe hcm, thue xe 7 cho